베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "thường ngày" (1)
thường ngày

영어
명사daily, ordinary
công việc thường ngày
daily work
관련 단어 "thường ngày" (1)
cuộc sống thường ngày
영어
구daily life
Anh ấy đã trở lại cuộc sống thường ngày sau tai nạn.
He returned to his daily life after the accident.
표현 "thường ngày" (2)
công việc thường ngày
daily work
Anh ấy đã trở lại cuộc sống thường ngày sau tai nạn.
He returned to his daily life after the accident.
